| Phạm vi đo |
• Pha: 0,0° đến 359,9°
• Tần số: 45,00 đến 200,0Hz |
Phạm vi đầu vào
Phía tham chiếu (REF) và
Phía so sánh (INPUT) |
• Điện áp đầu vào: 2.6V đến 450V
• Dòng điện đầu vào: 0.1A đến 15A
• Chuyển đổi điện áp/dòng điện: Thủ công
• Tần số: 45 đến 200Hz |
Độ chính xác
(ở dạng sóng sin 50Hz/60Hz) |
Pha: ±1°
Tần số
: 45-100Hz: ±0.01Hz
100-200Hz: ±0.1Hz |
| Năng lượng phân hủy |
Pha: 0,1°
Tần số
: 45-100Hz: 0,01Hz
, 100-200Hz: 0,1Hz |
| Phương pháp đo lường |
Phương pháp phát hiện điểm giao nhau bằng không
*Kết quả đo có thể khác nhau khi sử dụng các dụng cụ đo có nguyên lý đo khác nhau. |
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
|
Nguồn điện phụ
/dải điện áp đầu vào: AC85 đến AC265V, 47 đến 63Hz
; Công suất tiêu thụ: Khoảng 12VA;
Nhiệt độ hoạt động: 5 đến 40℃;
Độ ẩm hoạt động: 20 đến 80%RH (không ngưng tụ);
Màn hình
/Nội dung hiển thị: Góc pha và tần số (có thể chuyển đổi)
; Số chữ số: 4 chữ số
|