Máy đo độ ẩm gỗ Custom MM-01U
Hiệu suất điện
độ ẩm
| Phạm vi đo |
- 8,8-54,8% (gỗ sồi, gỗ vân sam, gỗ thông rụng lá, gỗ bạch dương, gỗ anh đào, gỗ óc chó)
- 7,0-47,9% (gỗ sồi, gỗ thông, gỗ phong, gỗ tần bì, gỗ linh sam Douglas, mô phân sinh)
- 0,9 đến 22,1% (xi măng, bê tông, vữa trát)
- 0,0-11,0% (thạch cao)
- 0,7 đến 8,6% (vữa xi măng)
- 0,6 đến 9,9% (vữa vôi)
- 0,1 đến 16,5% (gạch)
|
| nghị quyết |
0,1% |
| Sự chính xác |
±1% |
* Ở nhiệt độ 23±5°C
Thông số kỹ thuật chung
| lấy mẫu |
Xấp xỉ 1 lần/giây |
| Tự động tắt nguồn |
Khoảng 10 phút (có thể hủy) |
| Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động |
Nhiệt độ từ 0 đến +50°C, độ ẩm tương đối 70% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ và độ ẩm bảo quản |
-20 đến +60°C, độ ẩm tương đối 80% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) |
| kích cỡ |
- Kích thước chính: Xấp xỉ: Rộng 50 x Cao 119 x Sâu 20,6 mm
- Khi có nắp bảo vệ kèm theo: Kích thước xấp xỉ: Rộng 50,9 × Cao 132,9 × Sâu 24,7 mm
|
| cân nặng |
Khoảng 119 g (bao gồm pin và nắp bảo vệ) |
| nguồn điện |
Sử dụng 2 pin AAA. |
| thời lượng pin |
Thời gian sử dụng liên tục khoảng 150 giờ (khi dùng pin kiềm). |
| phụ kiện |
- hướng dẫn vận hành
- dây đeo
- Vỏ bảo vệ
|
| hiệu đính |
Không thể |
|