| Thông số |
Giá trị |
| Dải đo |
0.5 μm đến 10 μm |
| Lưu lượng lấy mẫu |
3.53 CFM (100 lít/phút) với độ chính xác ± 5% |
| Kênh kích thước hạt |
0,5 μm đến 10,0 μm; (6) kênh do người dùng tùy chọn. Mỗi kênh có thể lựa chọn các kích thước hạt khác nhau. |
| Độ phân giải kích thước hạt |
< 15% ở 0,5 μm (theo ISO 21501-4) |
| Hiệu suất đếm |
50% ở 0,5 µm; 100% đối với các hạt > 0,5 µm (theo ISO 21501-4) |
| Giới hạn nồng độ |
286,383,300 hạt/m3 (8,110,000 hạt/ft3), hao hụt ngẫu nhiên 10% cho tất cả các model |
| Nguồn sáng |
Laser Diode |
| Nguồn chân không |
Bơm bên trong với công nghệ kiểm soát dòng chảy được cấp bằng sáng chế và phát hiện ống góp tự động (đang chờ cấp bằng sáng chế) |
| Zero Count |
<1 count / 5 phút ở 95% UCL (theo ISO 21501-4 và JIS) |
| Thời gian lấy mẫu |
1 giây đến 24 giờ, liên tục |
| Lưu trữ dữ liệu |
250.000 bản ghi mẫu; lưu trữ được 15 phút dữ liệu với tần suất 1 giây khi tích hợp phần mềm FMS |
| Kết nối |
Ethernet (TCP/IP), USB |
| Tùy chọn không dây |
Đơn vị đầu cuối từ xa (RTU) có sẵn. Hỗ trợ kết nối không dây qua Wi-Fi/Bluetooth 4.0 Dongle USB-A (802.11b/g/n) |
| Giao tiếp trường gần (NFC) |
Định vị người thao tác và vị trí |
| Tùy chọn đầu ra Analog |
Thêm ký tự “A” sau Model. 3 kênh đầu ra 4-20 mA (2 kênh kích thước hạt do người dùng lựa chọn tuyến tính/log và 1 kênh trạng thái) |
| Đầu ra cảnh báo |
Tiếp điểm khô mở bình thường định mức 0 đến 60 V AC/DC, đỉnh 1.5 A, liên tục 0.5A |
| Đèn báo trạng thái (LED Lightbar) |
Lấy mẫu, Cảnh báo, Hoàn thành lấy mẫu |
| Tiêu chuẩn tuân thủ |
CE, JIS B9921, ISO 21501-4 |
| Báo cáo |
ISO 14644-1, EU-GMP, China GMP |
| Quản lý truy cập |
Nhiều cấp độ người dùng với chức năng audit trail (Dấu vết kiểm toán) |
| Vật liệu bề mặt ngoài |
Thép không gỉ (Stainless Steel) |
| Phạm vi hoạt động |
Nhiệt độ: 1° đến 35°C (34° đến 95°F); Độ ẩm: 5% đến 95% không ngưng tụ |
| Phạm vi lưu trữ |
-40° đến 70°C (40° đến 158°F) / Độ ẩm tương đối không ngưng tụ lên đến 98% |
| Nguồn điện (AC Adapter) |
100 – 240 VAC, 50 – 60 Hz, Tối đa 1.5A. Biến động điện áp không vượt quá +/- 10%. Nguồn DC yêu cầu: 24 VDC ở 5.0 Amps |
| Kích thước (C x R x S) |
22.6 cm x 25 cm x 22.2 cm (8.9 inch x 9.8 inch x 8.7 inch) |
| Trọng lượng |
5.8 kg (12.8 lbs) có pin / 5.4 kg (11.8 lbs) không pin |
| Máy in |
Máy in nhiệt tích hợp sẵn trong máy (hỗ trợ ngoại ngữ) |
| Ngôn ngữ hỗ trợ |
Tiếng Anh, Pháp, Đức, Ý, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Trung Quốc (Giản thể), Nhật, Hàn Quốc |